Biến tần trung thế

Biến tần ABB dòng ACS1000

Biến tần ABB dòng ACS1000

  Applications: Pumps, fans, conveyors,…

  Converter cooling:  Air/water

  Power range: A: 315 to 2,000 kW

                     W: 1.8 to 5 MW

  Output voltage: 2.3 to 4.16 kV

  Max output frequency: 82.5 Hz

Biến tần ABB dòng ACS2000

Biến tần ABB dòng ACS2000

  Applications: Pumps, fans, conveyors,…

  Converter cooling:  Air

  Power range: 250 to 3200 kW

  Output voltage: 4.0 to 6.9 kV

  Max output frequency: 75 Hz

Biến tần ABB dòng ACS5000

Biến tần ABB dòng ACS5000

  Applications: Compressors, extruders, pumps,…

  Converter cooling:  Air/water

  Power range:  A: 2 to 7.0 MW

                      W: 5 to 36 MW

  Output voltage: 6 to 13.8 kV

  Max output frequency: 250 Hz

Biến tần SIEMENS - SINAMICS GM150

Biến tần SIEMENS - SINAMICS GM150

Applications: Machines and plants in the process industry

Pumps and fans, Compressors, Extruders and mixers Crushers, Marine drives

Voltage range: 2.3 kV to 4.16 kV

Power range: 1.0 MVA to 10 MVA

Biến tần SIEMENS - SINAMICS SM150

Biến tần SIEMENS - SINAMICS SM150

Applications: Machines and plants, e.g. in the steel and  mining industry: Rolling mills, Mine hoists, Test stand drives, Conveyor belts

Voltage range: IGBT 3.3 - 4.16 kV

Power range: 4 MVA to 31.5 MVA

Biến tần SIEMENS - SINAMICS GL150

Biến tần SIEMENS - SINAMICS GL150

Applications: Machines and plants in the process industry, especially in the oil, gas and petrochemicals sectors

Voltage range: 1.4 to 10.3 kV

Power range: 1.0 MVA to 85 MVA

Biến tần SCHNEIDER - Altivar 1200

Biến tần SCHNEIDER - Altivar 1200

Rated supply voltage: 3.3 kV (tolerance:+/- 10 %)

Number of phases: 3 phase.

Power range: 315 to 16,200KVA

 

Biến tần SCHNEIDER - Altivar 1200

Biến tần SCHNEIDER - Altivar 1200

Rated supply voltage: 6.0/6.3/6.6 kV

Number of phases: 3 phase.

Power range: 315 to 16,200KVA

Biến tần SCHNEIDER - Altivar 1200

Biến tần SCHNEIDER - Altivar 1200

Rated supply voltage: 10 kV

Number of phases: 3 phase.

Power range: 315 to 16,200KVA

Biến tần INVT - Goodrive3000

Biến tần INVT - Goodrive3000

Power range: 55kW-1000kW

Input voltage: AC 3PH 970V~1310V

Output voltage: 0~input voltage

Output frequency: 0~400Hz

Biến tần INVT - Goodrive5000

Biến tần INVT - Goodrive5000

Power range: 185kW-10000kW

Input voltage: AC 3PH 3kV,...6kV,...,~11kV

Output voltage: 0~input voltage

Output frequency: 2~200Hz

Biến tần INVT - BPJ1

Biến tần INVT - BPJ1

Power range: 55kW-6300kW

Input voltage: AC 3PH 560V~1310V

Output voltage: 0~input voltage

Output frequency: 0~400Hz

Biến tần FUJI - FRENIC4000 -Medium capacity DC

Biến tần FUJI - FRENIC4000 -Medium capacity DC

Capacity (kVA): 10-300 KVA.

Input voltage: DC600V±10%

Output Voltage: Three-phase 400 VAC

Output Frequency: 0.2~200Hz

Biến tần FUJI - FRENIC4000 -Medium-to-large capacity DC

Biến tần FUJI - FRENIC4000 -Medium-to-large capacity DC

Capacity (kVA): 1,200 - 2,000 kVA.

Input voltage: DC1200V±10%

Output Voltage: Three-phase 800 VAC

Output Frequency: 0.2~200Hz

Biến tần FUJI - FRENIC4600 Direct output

Biến tần FUJI - FRENIC4600 Direct output

Capacity (kVA): 350 - 10.500 kVA.

Input voltage: 3/6KV

Output Voltage: 3/6KV

Biến tần HITACHI - HIVECTOL ­ HVI ­ E

Biến tần HITACHI - HIVECTOL ­ HVI ­ E

Capacity (kVA): 180-5,560 KVA.

Voltage: 3/3.3/4.16 KV

Biến tần HITACHI - HIVECTOL ­ HVI ­ E

Biến tần HITACHI - HIVECTOL ­ HVI ­ E

Capacity (kVA): 360-14,700 KVA.

Voltage: 6/6.6/11 KV

Điều hoà dân dụng Daikin

Thông tin công ty                 

Hướng dẫn mua hàng                

Chính sách công ty                    

Thông tin website          
Kết nối với chúng tôi     
  • Sơ đồ website
  • Bản đồ đến văn phòng
  • Bản đồ đến nhà máy