Xi lanh khí nén

Xy lanh vuông SI SERIES- Hãng Airtac

Xy lanh vuông SI SERIES- Hãng Airtac

Nhiệt độ chịu được : -5o ~ 70oC.

Áp suất chịu được : 1 ~ 9 Bar ( kg/cm2).

Ø Pittông : 32, 40, 50, 63, 80, 100, 125, 160, 200.

Hành trình : 25 mm → 2000 mm.

 

Xy lanh vuông SC SERIES- Hãng Airtac

Xy lanh vuông SC SERIES- Hãng Airtac

Nhiệt độ chịu được : -5o ~ 70oC.

Áp suất chịu được : 1 ~ 9 Bar ( kg/cm2).

Ø Pittông : 32, 40, 50, 63, 80, 100, 125, 160, 200.

Hành trình : 25 mm → 2000 mm.

 

Xi Lanh Khí Nén Các Loại - Hãng CKD

Xi Lanh Khí Nén Các Loại - Hãng CKD

Xi lanh khí nén các loại hãng CKD

Nhiệt độ chịu được : -5o ~ 70oC.

Áp suất chịu được : 1 ~ 9 Bar ( kg/cm2).

Ø Pittông : 16 , 20 , 25 , 32, 40, 50 , 80 , 100 .

 Hành trình : 5 mm → 700 mm.

 

 

Xy lanh kiểu vuông - Hãng Festo

Xy lanh kiểu vuông - Hãng Festo

Nhiệt độ chịu được : -5o ~ 80oC.

 Áp suất chịu được : 1 ~ 9 Bar ( kg/cm2).

 Ø Pittông : 25,32, 40, 50, 63, 80, 100..

 Hành trình : 25 mm → 2000 mm.

 

 

Xy lanh tròn SERIES- Hãng Festo

Xy lanh tròn SERIES- Hãng Festo

Nhiệt độ chịu được : -5o ~ 80oC.

Áp suất chịu được : 1 ~ 9 Bar ( kg/cm2).

Ø Pittông : 16 , 20 , 25 , 32, 40 .

Hành trình : 5 mm → 700 mm.

 

Xy lanh khí nén các loại - Hãng SMC

Xy lanh khí nén các loại - Hãng SMC

Nhiệt độ chịu được : -5o ~ 80oC.

Áp suất chịu được : 1 ~ 9 Bar ( kg/cm2).

Ø Pittông : 16 , 20 , 25 , 32, 40,50,80....

Hành trình : 5 mm → 2000 mm.

 

Xy lanh vuông - Hãng Camozzi- Italia

Xy lanh vuông - Hãng Camozzi- Italia

Nhiệt độ chịu được : -5o ~ 80oC.

Áp suất chịu được : 1 ~ 9 Bar ( kg/cm2).

Ø Pittông : 25,32, 40, 50, 63, 80, 100..

Hành trình : 25 mm → 2000 mm.

Xy lanh tròn SERIES- Hãng Camozzi-Italia

Xy lanh tròn SERIES- Hãng Camozzi-Italia

Nhiệt độ chịu được : -5o ~ 80oC.

Áp suất chịu được : 1 ~ 9 Bar ( kg/cm2).

Ø Pittông : 16 , 20 , 25 , 32, 40 .

Hành trình : 5 mm → 400 mm.

Xi Lanh Vuông Hãng Rexroth - Germany

Xi Lanh Vuông Hãng Rexroth - Germany

Nhiệt độ chịu được : -5o ~ 80oC.

Áp suất chịu được : 1 ~ 9 Bar ( kg/cm2).

Ø Pittông :25 , 32, 40, 50, 63, 80, 100 .

Hành trình : 5 mm → 200 mm.

 

Xi Lanh Các Loại Hãng Rexroth -Germany

Xi Lanh Các Loại Hãng Rexroth -Germany

Nhiệt độ chịu được : -5o ~ 80oC.

Áp suất chịu được : 1 ~ 9 Bar ( kg/cm2).

Ø Pittông : 32, 40, 50, 63, 80, 100, 125, 160, 200.

Hành trình : 25 mm → 1000 mm.

Xi Lanh Vuông Hãng Norgren

Xi Lanh Vuông Hãng Norgren

Nhiệt độ chịu được : -5o ~ 80oC.

Áp suất chịu được : 1 ~ 9 Bar ( kg/cm2).

Ø Pittông : 12 , 16 , 20 , 25 , 32, 40, 50, 63, 80, 100 .

Hành trình : 5 mm → 800 mm.

Xin Lanh Các Loại Hãng Norgren

Xin Lanh Các Loại Hãng Norgren

Nhiệt độ chịu được : -5o ~ 80oC.

Áp suất chịu được : 1 ~ 9 Bar ( kg/cm2).

Ø Pittông :25 , 32, 40, 50, 63, 80, 100 .

Hành trình : 25 mm → 900 mm.

Xi Lanh Kiểu Vuông - Hãng Parker

Xi Lanh Kiểu Vuông - Hãng Parker

Nhiệt độ chịu được : -5o ~ 80oC.

Áp suất chịu được : 1 ~ 9 Bar ( kg/cm2).

Ø Pittông : 25,32, 40, 50, 63, 80, 100..

Hành trình : 25 mm → 2000 mm.

Xi Lanh Khí Nén Các Loại - Hãng Parker

Xi Lanh Khí Nén Các Loại - Hãng Parker

Nhiệt độ chịu được : -5o ~ 80oC.

Áp suất chịu được : 1 ~ 9 Bar ( kg/cm2).

Ø Pittông : 16 , 20 , 25 , 32, 40 .

Hành trình : 5 mm → 400 mm.

Xi Lanh Khí Nén Các Loại Hãng Burkert

Xi Lanh Khí Nén Các Loại Hãng Burkert

Nhiệt độ chịu được : -5o ~ 80oC.

Áp suất chịu được : 1 ~ 9 Bar ( kg/cm2).

Ø Pittông : 12 , 16 , 20 , 25 , 32, 40, 50, 63, 80, 100 .

Hành trình : 5 mm → 100 mm.

Điều hoà dân dụng Daikin

Thông tin công ty                 

Hướng dẫn mua hàng                

Chính sách công ty                    

Thông tin website          
Kết nối với chúng tôi     
  • Sơ đồ website
  • Bản đồ đến văn phòng
  • Bản đồ đến nhà máy