Thiết bị khí nén

Van Phân Phối Điều Khiến Điện - Airtac

Van Phân Phối Điều Khiến Điện - Airtac

Kiểu van: 3/2, 5/2, 5/3 (có / không có nhớ)
Kết nối ren: Tube 4,6,8, G1/8", G1/4", G3/8", G1/2"
Điện áp: 12VDC, 24VDC, 48VDC, 110VAC, 230VAC
Lưu lượng: 50 -> 4100 l/phút
Vật liệu thân van: Bằng nhựa / Bằng nhôm

Van Khí Nén Điều Khiển Điện- SMC

Van Khí Nén  Điều Khiển Điện- SMC

Kiểu van: 3/2, 5/2, 5/3
Kết nối ren: Tube 4,6,8, G1/8", G1/4", G3/8", G1/2"
Điện áp: 12VDC, 24VDC, 48VDC, 110VAC, 230VAC
Lưu lượng: 50 -> 4100 l/phút
Vật liệu thân van: Bằng nhựa / Bằng nhôm

Van Khí Nén Các Loại Hãng CKD

Van Khí Nén Các Loại Hãng CKD

- Lưu lượng: 500 -> 2600 l/phút
- Kiểu lắp ren G1/8" -> G2"
- Áp suất làm việc 0-12 bar
- Vật liệu : Nhôm

Van kiểu modul Hãng SMC

Van kiểu modul Hãng SMC

Kiểu van: 3/2, 5/2, 5/3
Kết nối ren: G1/8", G1/4", G3/8", G1/2"
Điện áp: 12VDC, 24VDC , 110VAC, 230VAC
Lưu lượng: 50 -> 3000 l/phút
Vật liệu thân van: Bằng nhôm

Van Khí Nén Điều Khiển Điện - Rexroth

Van Khí Nén Điều Khiển Điện - Rexroth

Loại van: 3/2 , 5/2 , 5/3,
Lưu lượng: tới 2600 l/p
Kiểu van lắp ren  G1/8", G1/4", G3/8", G1/2 , G1'..
Vật liệu van : Nhôm
Áp suất làm việc : 0- 12 bar

Van Khí Nén Dạng Modul - Hãng Rexroth

Van Khí Nén Dạng Modul - Hãng Rexroth

Kiểu van: 3/2, 5/2, 5/3
Kết nối ren: G1/8", G1/4", G3/8", G1/2"...
Lưu lượng: 50 -> 4100 l/phút
Vật liệu thân van: Bằng nhôm

Bộ Lọc Điều Áp & Bôi Trơn - Airtac

Bộ Lọc Điều Áp & Bôi Trơn - Airtac

- Loại: AS1, AS2, AS3, AS4, AS5
- Lưu lượng: 1000 -> 14500 l/min
- Kết nối ren: G1/4" -> G1" (Option for NPT)
- Áp suất: tới 16bar
- Vật liệu vỏ: Polyamide

Điều áp Loại AS - Airtac

Điều áp Loại AS - Airtac

- Loại: AS1, AS2, AS3, AS4, AS5
- Lưu lượng: 1000 -> 14500 l/min
- Kết nối ren: G1/4" -> G1" (Option for NPT)
- Áp suất: tới 16bar
- Vật liệu vỏ: Polyamide

Bộ Lọc & Điều Áp Khí Nén - CKD

Bộ Lọc & Điều Áp Khí Nén - CKD

- Nominal flow: 300 -> 50000 l/min
- Port size: G1/8" -> G2" (Option for NPT)
- Pressure: up to 16bar
- Vật liệu vỏ: Die cast zinc

Bôi trơn khí nén Hãng CKD - Nhật

Bôi trơn khí nén Hãng CKD - Nhật

- Loại điều áp bôi trơn đơn
- Lưu lượng: 1000 -> 14500 l/min
- Kết nối ren: G1/4" -> G1" (Option for NPT)
- Áp suất: tới 16bar
- Vật liệu vỏ: Polyamide

Bộ Lọc & Điều Áp Hãng Rexroth - Germany

Bộ Lọc & Điều Áp Hãng Rexroth - Germany

- Type : NL2-FRL-G014-GAU-PNB-MA-4000
- Lưu lượng: 480 -> 4000 l/min
- Kết nối ren: G1/4" -> G1/2" (Option for NPT)
- Áp suất: tới 16bar
- Vật liệu vỏ: Die cast zinc

Van Khí Nén Hãng Norgen

Van Khí Nén Hãng Norgen

Kiểu van: 3/2, 5/2, 5/3

Kết nối ren: G1/8", G1/4", G3/8", G1/2" , G1'
Điện áp: 12VDC, 24VDC,  110VAC, 230VAC
Lưu lượng: 50 -> 4100 l/phút
Vật liệu thân van: Bằng nhôm

Van Khí Nén Kiểu Modul - Norgren

Van Khí Nén Kiểu Modul - Norgren

Kiểu van: 3/2, 5/2, 5/3

Kết nối ren: G1/8", G1/4", G3/8", G1/2"
Điện áp: 12VDC, 24VDC , 110VAC, 230VAC
Lưu lượng: 50 -> 3000 l/phút
Vật liệu thân van: Bằng nhôm

 

 

Van Khí Nén Các Loại - Hãng Parker Germany

Van Khí Nén Các Loại - Hãng Parker Germany

Kiểu van: 3/2, 5/2, 5/3

 Kết nối ren: G1/8", G1/4", G3/8", G1/2" , G1'

 Điện áp: 12VDC, 24VDC,  110VAC, 230VAC

 Lưu lượng: 50 -> 5000 l/phút 

Vật liệu thân van: Bằng nhôm, Nhựa

 

 

Van Khí Nén Kểu Xếp Chồng - Hãng Festo

Van Khí Nén Kểu Xếp Chồng  - Hãng Festo

 

Kiểu van: 3/2, 5/2, 5/3

Kết nối ren: G1/8", G1/4", G3/8", G1/2"

Điện áp: 12VDC, 24VDC , 110VAC, 230VAC
Lưu lượng: 50 -> 3000 l/phút
Vật liệu thân van: Bằng nhựa

 

 

Van Khí Nén Các Loại Hãng Festo

Van Khí Nén Các Loại Hãng Festo

- Lưu lượng: 500 -> 4000 l/phút

- Kiểu lắp ren G1/8" -> G2"
- Điện áp: 12VDC, 24VDC, 48VDC, 110VAC, 230VAC

 -Áp suất làm việc 0-12 bar

 -Vật liệu : Nhôm, Nhựa

 

 

Van Khí Nén Hãng Burkert

Van Khí Nén Hãng Burkert

Nhiệt độ chịu được : - 5o ~ 180oC.

Áp suất chịu được : 1,5 ~ 10 Bar ( kg/cm2).

Dòng điện : DC 12V, DC 24V, AC 24V, AC 110V, AC 220V.

Các cỡ răng : 13 mm, 17 mm, 21 mm , 27 mm , 34 mm , 42 mm , 49 mm , 60 mm

 

Van Khí Nén Các Loại Hãng Burkert

Van Khí Nén Các Loại Hãng Burkert

 -Lưu lượng: 500 -> 4000 l/phút

 -Kiểu lắp ren G1/8" -> G2"

 -Điện áp: 12VDC, 24VDC, 48VDC, 110VAC, 230VAC

 -Áp suất làm việc 0-12 bar

 -Nhiệt độ chịu được : - 5o ~ 60oC.

 

Van Khí Nén Hãng Camozzi - Italia

Van Khí Nén Hãng Camozzi - Italia

Kiểu van: 3/2, 5/2, 5/3

 Kết nối ren: G1/8", G1/4", G3/8", G1/2"

 Điện áp: 12VDC, 24VDC , 110VAC, 230VAC

Lưu lượng: 50 -> 3000 l/phút
Vật liệu thân van: Nhôm

 

 

Các Khí Nén Các Loại Hãng Camozzi - Italia

Các Khí Nén Các Loại Hãng Camozzi - Italia

- Lưu lượng: 500 -> 4000 l/phút

 - Kiểu lắp ren G1/8" -> G2"

 - Điện áp: 12VDC, 24VDC, 110VAC, 230VAC

 -Áp suất làm việc 0-12 bar

 -Vật liệu : Nhôm, Nhựa

 

 

Xy lanh vuông SI SERIES- Hãng Airtac

Xy lanh vuông SI SERIES- Hãng Airtac

Nhiệt độ chịu được : -5o ~ 70oC.

Áp suất chịu được : 1 ~ 9 Bar ( kg/cm2).

Ø Pittông : 32, 40, 50, 63, 80, 100, 125, 160, 200.

Hành trình : 25 mm → 2000 mm.

 

Xy lanh vuông SC SERIES- Hãng Airtac

Xy lanh vuông SC SERIES- Hãng Airtac

Nhiệt độ chịu được : -5o ~ 70oC.

Áp suất chịu được : 1 ~ 9 Bar ( kg/cm2).

Ø Pittông : 32, 40, 50, 63, 80, 100, 125, 160, 200.

Hành trình : 25 mm → 2000 mm.

 

Xi Lanh Khí Nén Các Loại - Hãng CKD

Xi Lanh Khí Nén Các Loại - Hãng CKD

Xi lanh khí nén các loại hãng CKD

Nhiệt độ chịu được : -5o ~ 70oC.

Áp suất chịu được : 1 ~ 9 Bar ( kg/cm2).

Ø Pittông : 16 , 20 , 25 , 32, 40, 50 , 80 , 100 .

 Hành trình : 5 mm → 700 mm.

 

 

Xy lanh kiểu vuông - Hãng Festo

Xy lanh kiểu vuông - Hãng Festo

Nhiệt độ chịu được : -5o ~ 80oC.

 Áp suất chịu được : 1 ~ 9 Bar ( kg/cm2).

 Ø Pittông : 25,32, 40, 50, 63, 80, 100..

 Hành trình : 25 mm → 2000 mm.

 

 

Xy lanh tròn SERIES- Hãng Festo

Xy lanh tròn SERIES- Hãng Festo

Nhiệt độ chịu được : -5o ~ 80oC.

Áp suất chịu được : 1 ~ 9 Bar ( kg/cm2).

Ø Pittông : 16 , 20 , 25 , 32, 40 .

Hành trình : 5 mm → 700 mm.

 

Xy lanh khí nén các loại - Hãng SMC

Xy lanh khí nén các loại - Hãng SMC

Nhiệt độ chịu được : -5o ~ 80oC.

Áp suất chịu được : 1 ~ 9 Bar ( kg/cm2).

Ø Pittông : 16 , 20 , 25 , 32, 40,50,80....

Hành trình : 5 mm → 2000 mm.

 

Xy lanh vuông - Hãng Camozzi- Italia

Xy lanh vuông - Hãng Camozzi- Italia

Nhiệt độ chịu được : -5o ~ 80oC.

Áp suất chịu được : 1 ~ 9 Bar ( kg/cm2).

Ø Pittông : 25,32, 40, 50, 63, 80, 100..

Hành trình : 25 mm → 2000 mm.

Xy lanh tròn SERIES- Hãng Camozzi-Italia

Xy lanh tròn SERIES- Hãng Camozzi-Italia

Nhiệt độ chịu được : -5o ~ 80oC.

Áp suất chịu được : 1 ~ 9 Bar ( kg/cm2).

Ø Pittông : 16 , 20 , 25 , 32, 40 .

Hành trình : 5 mm → 400 mm.

Xi Lanh Vuông Hãng Rexroth - Germany

Xi Lanh Vuông Hãng Rexroth - Germany

Nhiệt độ chịu được : -5o ~ 80oC.

Áp suất chịu được : 1 ~ 9 Bar ( kg/cm2).

Ø Pittông :25 , 32, 40, 50, 63, 80, 100 .

Hành trình : 5 mm → 200 mm.

 

Xi Lanh Các Loại Hãng Rexroth -Germany

Xi Lanh Các Loại Hãng Rexroth -Germany

Nhiệt độ chịu được : -5o ~ 80oC.

Áp suất chịu được : 1 ~ 9 Bar ( kg/cm2).

Ø Pittông : 32, 40, 50, 63, 80, 100, 125, 160, 200.

Hành trình : 25 mm → 1000 mm.

Xi Lanh Vuông Hãng Norgren

Xi Lanh Vuông Hãng Norgren

Nhiệt độ chịu được : -5o ~ 80oC.

Áp suất chịu được : 1 ~ 9 Bar ( kg/cm2).

Ø Pittông : 12 , 16 , 20 , 25 , 32, 40, 50, 63, 80, 100 .

Hành trình : 5 mm → 800 mm.

Xin Lanh Các Loại Hãng Norgren

Xin Lanh Các Loại Hãng Norgren

Nhiệt độ chịu được : -5o ~ 80oC.

Áp suất chịu được : 1 ~ 9 Bar ( kg/cm2).

Ø Pittông :25 , 32, 40, 50, 63, 80, 100 .

Hành trình : 25 mm → 900 mm.

Xi Lanh Kiểu Vuông - Hãng Parker

Xi Lanh Kiểu Vuông - Hãng Parker

Nhiệt độ chịu được : -5o ~ 80oC.

Áp suất chịu được : 1 ~ 9 Bar ( kg/cm2).

Ø Pittông : 25,32, 40, 50, 63, 80, 100..

Hành trình : 25 mm → 2000 mm.

Xi Lanh Khí Nén Các Loại - Hãng Parker

Xi Lanh Khí Nén Các Loại - Hãng Parker

Nhiệt độ chịu được : -5o ~ 80oC.

Áp suất chịu được : 1 ~ 9 Bar ( kg/cm2).

Ø Pittông : 16 , 20 , 25 , 32, 40 .

Hành trình : 5 mm → 400 mm.

Xi Lanh Khí Nén Các Loại Hãng Burkert

Xi Lanh Khí Nén Các Loại Hãng Burkert

Nhiệt độ chịu được : -5o ~ 80oC.

Áp suất chịu được : 1 ~ 9 Bar ( kg/cm2).

Ø Pittông : 12 , 16 , 20 , 25 , 32, 40, 50, 63, 80, 100 .

Hành trình : 5 mm → 100 mm.

Lọc Điều Áp & Bôi Trơn - Rexroth Germany

Lọc Điều Áp & Bôi Trơn - Rexroth Germany

- Các Loại: Kết nối ren: G1/4" -> G2''

- Lưu lượng: 1000 -> 14500 l/min

- Áp suất: tới 16bar
- Vật liệu vỏ: Polyamide

Bộ Lọc Điều Áp Bôi Trơn - Ross

Bộ Lọc Điều Áp Bôi Trơn - Ross

- Bộ Lọc Điều Áp Bôi Trơn Khí Nén

- Lưu lượng: 1000 -> 14500 l/min
- Kết nối ren: G1/4" -> G1" (Option for NPT)
- Áp suất: tới 16bar
- Vật liệu vỏ: Polyamide

Bộ Điều Áp Khí Nén Hãng Ross-Nhật

Bộ Điều Áp Khí Nén Hãng Ross-Nhật

- Bộ Điều Áp Khí nén

- Lưu lượng: 1000 -> 14500 l/min
- Kết nối ren: G1/4" -> G1" (Option for NPT)
- Áp suất: tới 16bar
- Vật liệu vỏ: Polyamide

Bộ Bôi Trơn Điều Áp - Ross Nhật

Bộ Bôi Trơn Điều Áp - Ross Nhật

- Nominal flow: 300 -> 50000 l/min

- Port size: G1/8" -> G2" (Option for NPT)
- Pressure: up to 16bar
- Vật liệu vỏ: Die cast zinc

Bộ Lọc Điều Áp Bôi Trơn Hãng Norgren

Bộ Lọc Điều Áp Bôi Trơn Hãng Norgren

 Bộ Lọc Điều Áp Bôi Trơn Khí Nén

- Lưu lượng: 1000 -> 14500 l/min
- Kết nối ren: G1/4" -> G1" (Option for NPT)
- Áp suất: tới 16bar
- Vật liệu vỏ: Polyamide

Bộ Điều Áp Bôi Trơn Khí Nén - Norgren

Bộ Điều Áp Bôi Trơn Khí Nén - Norgren

- Bộ Điều Áp Khí nén

- Lưu lượng: 1000 -> 14500 l/min
- Kết nối ren: G1/4" -> G1" (Option for NPT)
- Áp suất: tới 16bar
- Vật liệu vỏ: Polyamide

Bộ Lọc Điều Áp Bôi Trơn Khí Nén -Camozzi

Bộ Lọc Điều Áp Bôi Trơn Khí Nén -Camozzi

- Nominal flow: 300 -> 50000 l/min

- Port size: G1/8" -> G2"
- Pressure: up to 16bar
- Vật liệu vỏ: Nhựa

Bộ Điều Áp Bôi Trơn Khí Nén - SMC

Bộ Điều Áp Bôi Trơn Khí Nén - SMC

Bộ Lọc Điều Áp Bôi Trơn Khí Nén

- Lưu lượng: 1000 -> 15000 l/min
- Kết nối ren: G1/4" -> G2" (Option for NPT)
- Áp suất: tới 16bar
- Vật liệu vỏ: Polyamide

Bộ Điều Áp Khí Nén Hãng SMC

Bộ Điều Áp Khí Nén Hãng SMC

 Bộ Điều Áp Khí nén

- Lưu lượng: 1000 -> 15000 l/min
- Kết nối ren: G1/4" -> G2" (Option for NPT)
- Áp suất: tới 16bar
- Vật liệu vỏ: Polyamide

Bộ Lọc Điều Áp Bôi Trơn- Hãng Burkert

Bộ Lọc Điều Áp Bôi Trơn- Hãng Burkert

- Nominal flow: 300 -> 50000 l/min

- Port size: G1/8" -> G2"
- Pressure: up to 16bar
- Vật liệu vỏ: Nhựa
Điều hoà dân dụng Daikin

Thông tin công ty                 

Hướng dẫn mua hàng                

Chính sách công ty                    

Thông tin website          
Kết nối với chúng tôi     
  • Sơ đồ website
  • Bản đồ đến văn phòng
  • Bản đồ đến nhà máy