Bộ lọc, điều áp

Bộ Lọc Điều Áp & Bôi Trơn - Airtac

Bộ Lọc Điều Áp & Bôi Trơn - Airtac

- Loại: AS1, AS2, AS3, AS4, AS5
- Lưu lượng: 1000 -> 14500 l/min
- Kết nối ren: G1/4" -> G1" (Option for NPT)
- Áp suất: tới 16bar
- Vật liệu vỏ: Polyamide

Điều áp Loại AS - Airtac

Điều áp Loại AS - Airtac

- Loại: AS1, AS2, AS3, AS4, AS5
- Lưu lượng: 1000 -> 14500 l/min
- Kết nối ren: G1/4" -> G1" (Option for NPT)
- Áp suất: tới 16bar
- Vật liệu vỏ: Polyamide

Bộ Lọc & Điều Áp Khí Nén - CKD

Bộ Lọc & Điều Áp Khí Nén - CKD

- Nominal flow: 300 -> 50000 l/min
- Port size: G1/8" -> G2" (Option for NPT)
- Pressure: up to 16bar
- Vật liệu vỏ: Die cast zinc

Bôi trơn khí nén Hãng CKD - Nhật

Bôi trơn khí nén Hãng CKD - Nhật

- Loại điều áp bôi trơn đơn
- Lưu lượng: 1000 -> 14500 l/min
- Kết nối ren: G1/4" -> G1" (Option for NPT)
- Áp suất: tới 16bar
- Vật liệu vỏ: Polyamide

Bộ Lọc & Điều Áp Hãng Rexroth - Germany

Bộ Lọc & Điều Áp Hãng Rexroth - Germany

- Type : NL2-FRL-G014-GAU-PNB-MA-4000
- Lưu lượng: 480 -> 4000 l/min
- Kết nối ren: G1/4" -> G1/2" (Option for NPT)
- Áp suất: tới 16bar
- Vật liệu vỏ: Die cast zinc

Lọc Điều Áp & Bôi Trơn - Rexroth Germany

Lọc Điều Áp & Bôi Trơn - Rexroth Germany

- Các Loại: Kết nối ren: G1/4" -> G2''

- Lưu lượng: 1000 -> 14500 l/min

- Áp suất: tới 16bar
- Vật liệu vỏ: Polyamide

Bộ Lọc Điều Áp Bôi Trơn - Ross

Bộ Lọc Điều Áp Bôi Trơn - Ross

- Bộ Lọc Điều Áp Bôi Trơn Khí Nén

- Lưu lượng: 1000 -> 14500 l/min
- Kết nối ren: G1/4" -> G1" (Option for NPT)
- Áp suất: tới 16bar
- Vật liệu vỏ: Polyamide

Bộ Điều Áp Khí Nén Hãng Ross-Nhật

Bộ Điều Áp Khí Nén Hãng Ross-Nhật

- Bộ Điều Áp Khí nén

- Lưu lượng: 1000 -> 14500 l/min
- Kết nối ren: G1/4" -> G1" (Option for NPT)
- Áp suất: tới 16bar
- Vật liệu vỏ: Polyamide

Bộ Bôi Trơn Điều Áp - Ross Nhật

Bộ Bôi Trơn Điều Áp - Ross Nhật

- Nominal flow: 300 -> 50000 l/min

- Port size: G1/8" -> G2" (Option for NPT)
- Pressure: up to 16bar
- Vật liệu vỏ: Die cast zinc

Bộ Lọc Điều Áp Bôi Trơn Hãng Norgren

Bộ Lọc Điều Áp Bôi Trơn Hãng Norgren

 Bộ Lọc Điều Áp Bôi Trơn Khí Nén

- Lưu lượng: 1000 -> 14500 l/min
- Kết nối ren: G1/4" -> G1" (Option for NPT)
- Áp suất: tới 16bar
- Vật liệu vỏ: Polyamide

Bộ Điều Áp Bôi Trơn Khí Nén - Norgren

Bộ Điều Áp Bôi Trơn Khí Nén - Norgren

- Bộ Điều Áp Khí nén

- Lưu lượng: 1000 -> 14500 l/min
- Kết nối ren: G1/4" -> G1" (Option for NPT)
- Áp suất: tới 16bar
- Vật liệu vỏ: Polyamide

Bộ Lọc Điều Áp Bôi Trơn Khí Nén -Camozzi

Bộ Lọc Điều Áp Bôi Trơn Khí Nén -Camozzi

- Nominal flow: 300 -> 50000 l/min

- Port size: G1/8" -> G2"
- Pressure: up to 16bar
- Vật liệu vỏ: Nhựa

Bộ Điều Áp Bôi Trơn Khí Nén - SMC

Bộ Điều Áp Bôi Trơn Khí Nén - SMC

Bộ Lọc Điều Áp Bôi Trơn Khí Nén

- Lưu lượng: 1000 -> 15000 l/min
- Kết nối ren: G1/4" -> G2" (Option for NPT)
- Áp suất: tới 16bar
- Vật liệu vỏ: Polyamide

Bộ Điều Áp Khí Nén Hãng SMC

Bộ Điều Áp Khí Nén Hãng SMC

 Bộ Điều Áp Khí nén

- Lưu lượng: 1000 -> 15000 l/min
- Kết nối ren: G1/4" -> G2" (Option for NPT)
- Áp suất: tới 16bar
- Vật liệu vỏ: Polyamide

Bộ Lọc Điều Áp Bôi Trơn- Hãng Burkert

Bộ Lọc Điều Áp Bôi Trơn- Hãng Burkert

- Nominal flow: 300 -> 50000 l/min

- Port size: G1/8" -> G2"
- Pressure: up to 16bar
- Vật liệu vỏ: Nhựa
Điều hoà dân dụng Daikin

Thông tin công ty                 

Hướng dẫn mua hàng                

Chính sách công ty                    

Thông tin website          
Kết nối với chúng tôi     
  • Sơ đồ website
  • Bản đồ đến văn phòng
  • Bản đồ đến nhà máy