Rơ Le

Zelio Control RM35TM50MW

Zelio Control RM35TM50MW

  • Tiếp điểm ngõ ra: 2NO.

  • Độ bền điện: 100000 lần đóng cắt.

  • Độ bền cơ khí: 30000000 lần đóng ngắt.

  • Điện áp chuyển mạch: 250VDC.

Zelio Control RM17TU00

Zelio Control RM17TU00

  • Tiếp điểm ngõ ra: 1C/O.

  • Độ bền điện: 100000 lần đóng cắt.

  • Độ bền cơ khí: 30000000 lần đóng ngắt.

  • Điện áp chuyển mạch: 250VDC.

Zelio Control RM17TT00

Zelio Control RM17TT00

  • Tiếp điểm ngõ ra: 1C/O.

  • Độ bền điện: 100000 lần đóng cắt.

  • Độ bền cơ khí: 30000000 lần đóng ngắt.

  • Điện áp chuyển mạch: 250VDC.

Zelio Control RM17TG20

Zelio Control RM17TG20

  • Tiếp điểm ngõ ra: 2C/O.

  • Độ bền điện: 100000 lần đóng cắt.

  • Độ bền cơ khí: 30000000 lần đóng ngắt.

  • Điện áp chuyển mạch: 250VDC.

Zelio Control RM17TG00

Zelio Control RM17TG00

  • Tiếp điểm ngõ ra: 1C/O.

  • Độ bền điện: 100000 lần đóng cắt.

  • Độ bền cơ khí: 30000000 lần đóng ngắt.

  • Điện áp chuyển mạch: 250VDC.

Zelio Control RM35TF30

Zelio Control RM35TF30

  • Tiếp điểm ngõ ra: 2C/O.

  • Độ bền điện: 100000 lần đóng cắt.

  • Độ bền cơ khí: 30000000 lần đóng ngắt.

  • Điện áp chuyển mạch: 250VDC.

Zelio Control RM17TE00

Zelio Control RM17TE00

  • Tiếp điểm ngõ ra: 1C/O.

  • Độ bền điện: 100000 lần đóng cắt.

  • Độ bền cơ khí: 30000000 lần đóng ngắt.

  • Điện áp chuyển mạch: 250VDC.

Zelio Control RM17TA00

Zelio Control RM17TA00

  • Tiếp điểm ngõ ra: 1C/O.

  • Độ bền cơ khí: 30000000 lần đóng ngắt.

  • Điện áp chuyển mạch: 250VAC hoặc <=400VAC.

  • Kích thước: 78 x 22.5 x 80mm.

Zelio Control RM4TR35

Zelio Control RM4TR35

  • Tiếp điểm ngõ ra:2C/O.

  • Độ bền cơ khí: 30000000 lần đóng ngắt.

  • Điện áp chuyển mạch: 250VAC hoặc <=400VAC.

  • Kích thước: 78 x 22.5 x 80mm.

Zelio Control RM4TR31

Zelio Control RM4TR31

  • Tiếp điểm ngõ ra: 2C/O.

  • Độ bền cơ khí: 30000000 lần đóng ngắt.

  • Điện áp chuyển mạch: 250VAC hoặc <=400VAC.

  • Kích thước: 78 x 22.5 x 80mm.

Zelio Control Schneider RM4TA01

Zelio Control Schneider RM4TA01

  • Tiếp điểm ngõ ra: 1C/O.

  • Độ bền cơ khí: 30000000 lần đóng ngắt.

  • Điện áp chuyển mạch: 250VAC hoặc <=400VAC.

  • Kích thước: 78 x 22.5 x 80mm.

Zelio Count XBKT50000U10M

Zelio Count XBKT50000U10M

  • .Màn hình hiển thị : 5 số.

  • Điện áp điều khiển: 24VDC.

  • Reset: Bằng tay.

  • Ngõ vào: Tiếp điểm.

  • Ngõ ra: 1C/O, 20V, 1A

Zelio Relay RXM4GB1F7

Zelio Relay RXM4GB1F7

  • Loại relay: Zelio Relay.

  • Kiểu tiếp điểm:  4C/O.

  • Điện áp điều khiển: 120VAC.

  • Khả năng chịu dòng: 3A.

Zelio Relay RXM4GB1ED

Zelio Relay RXM4GB1ED

  • Loại relay: Zelio Relay.

  • Kiểu tiếp điểm:  4C/O.

  • Điện áp điều khiển: 48VDC.

  • Khả năng chịu dòng: 3A.

Zelio Relay RXM4GB1E7

Zelio Relay RXM4GB1E7

  • Loại relay: Zelio Relay.

  • Kiểu tiếp điểm:  4C/O.

  • Điện áp điều khiển: 48VAC.

  • Khả năng chịu dòng: 3A.

Zelio Relay RXM4GB1BD

Zelio Relay RXM4GB1BD

  • Loại relay: Zelio Relay.

  • Kiểu tiếp điểm:  4C/O.

  • Điện áp điều khiển: 24VDC.

  • Khả năng chịu dòng: 3A.

Zelio Relay RXM4GB1B7

Zelio Relay RXM4GB1B7

  • Loại relay: Zelio Relay.

  • Kiểu tiếp điểm:  4C/O.

  • Điện áp điều khiển: 24VAC.

  • Khả năng chịu dòng: 3A.

Zelio Relay RXM4AB2P7TQ

Zelio Relay RXM4AB2P7TQ

  • Loại relay: Zelio Relay.

  • Kiểu tiếp điểm:  4C/O.

  • Điện áp điều khiển: 230VAC.

  • Khả năng chịu dòng: 6A.

Điều hoà dân dụng Daikin

Thông tin công ty                 

Hướng dẫn mua hàng                

Chính sách công ty                    

Thông tin website          
Kết nối với chúng tôi     
  • Sơ đồ website
  • Bản đồ đến văn phòng
  • Bản đồ đến nhà máy