Thiết bị điện

Attomat ( MCCB) ABB

Attomat ( MCCB) ABB

Attomat (MCCB) ABB
Bảo vệ quá tải, ngắn mạch In = 20A … 630A

Khả năng ngắt dòng ngắn mạch tại 240V: 18, 25, 50kA

Khả năng ngắt dòng ngắn mạch tại 415V: 7.5, 10, 15, 30kAa

Động cơ trung thế

Động cơ trung thế

Biến tần trung thế: YRKK Series
Dải công suất tới 20,000kW
Dải điện áp: ~ 13,800V
Tần số: 50Hz , 60Hz

Động cơ SEW - CV132M4/TF/EV1A/II3D

Động cơ SEW - CV132M4/TF/EV1A/II3D

Động cơ điện 3 pha, 

Momen: 41Nm; Tốc độ: 2100rpm

Output Shaft: 38 x 80mm

Nhiệt độ làm việc max: 140 deg.C

Khối lượng.: 79 kg

Xuất xứ sản phẩm: Germany

Khởi động từ Schneider LC1DT203PD

Khởi động từ Schneider LC1DT203PD

  • Điện áp cuộn dây: 155 VDC.

  • Độ bền điện: 0.8 triệu lần đóng cắt.

  • Độ bền cơ: 30 triệu lần đóng cắt.

Khởi động từ Schneider LC1K090085V7

Khởi động từ Schneider LC1K090085V7

  • Độ bền cơ 10 triệu lần đóng cắt.

  • Độ bề về điện 0.18x10^6 Lần đóng cắt.

  • Nhiệt độ hoạt động -25 to 50°C

  • Khối lượng 0.18Kg.

Khởi động từ Schneider LC1BM32R40

Khởi động từ Schneider LC1BM32R40

  • Độ bền cơ: 1,2 triệu lần đóng cắt.

  • Nhiệt độ hoạt động: -5 to 55 °C.

  • Kích thước: 490 x 475 x 475 mm (HxWxD).

  • Khối lượng: 44 kg.

Khởi động từ Schneider LC1K090085P7

Khởi động từ Schneider LC1K090085P7

  • Độ bền cơ 10 triệu lần đóng cắt.

  • Độ bề về điện 0.18x10^6 Lần đóng cắt.

  • Nhiệt độ hoạt động -25 to 50°C

  • Khối lượng 0.18Kg.

Khởi động từ Schneider LC1K090085Q7

Khởi động từ Schneider LC1K090085Q7

  • Độ bền cơ 10 triệu lần đóng cắt.

  • Độ bề về điện 0.18x10^6 Lần đóng cắt.

  • Nhiệt độ hoạt động -25 to 50°C

  • Khối lượng 0.18Kg

Khởi động từ Schneider LC1DT203P7

Khởi động từ Schneider LC1DT203P7

  • Tiếp điểm phụ: 1 NO + 1 NC.

  • Điện áp cuộn dây:  230 V AC.

  • Độ bền điện: 0.8 triệu lần đóng cắt.

  • Độ bền cơ: 30 triệu lần đóng cắt.

Khởi động từ Schneider LC1BM32RD13

Khởi động từ Schneider LC1BM32RD13

  • Độ bền cơ: 1,2 triệu lần đóng cắt.

  • Nhiệt độ hoạt động: -5 to 55 °C.

  • Kích thước: 490 x 475 x 475 mm (HxWxD).

  • Khối lượng: 44 kg.

Khởi động từ Schneider LC1DT203ND

Khởi động từ Schneider LC1DT203ND

  • Tiếp điểm phụ: 1 NO + 1 NC.

  • Điện áp cuộn dây:  60 V DC.

  • Độ bền điện: 0.8 triệu lần đóng cắt.

  • Độ bền cơ: 30 triệu lần đóng cắt.

Khởi động từ Schneiderr LC1K090085M72

Khởi động từ Schneiderr LC1K090085M72

  • Độ bền cơ 10 triệu lần đóng cắt.

  • Độ bề về điện 0.18x10^6 Lần đóng cắt.

  • Nhiệt độ hoạt động -25 to 50°C

  • Khối lượng 0.18Kg.

Khởi động từ Schneider LC1BM32R31

Khởi động từ Schneider LC1BM32R31

  • Độ bền cơ: 1,2 triệu lần đóng cắt.

  • Nhiệt độ hoạt động: -5 to 55 °C.

  • Kích thước: 490 x 475 x 475 mm (HxWxD).

  • Khối lượng: 44 kg.

Khởi động từ Schneider LC1BM32RD22

Khởi động từ Schneider LC1BM32RD22

  • Độ bền cơ: 1,2 triệu lần đóng cắt.

  • Nhiệt độ hoạt động: -5 to 55 °C.

  • Kích thước: 490 x 475 x 475 mm (HxWxD).

  • Khối lượng: 44 kg.

Khởi động từ Schneider LC1DT203N7

Khởi động từ Schneider LC1DT203N7

  • Tiếp điểm phụ: 1 NO + 1 NC.

  • Điện áp cuộn dây: 415 V AC .

  • Độ bền điện: 0.8 triệu lần đóng cắt.

  • Độ bền cơ: 15 triệu lần đóng cắt.

Khởi động từ Schneider LC1K090085M7

Khởi động từ Schneider LC1K090085M7

  • Độ bền cơ 10 triệu lần đóng cắt.

  • Độ bề về điện 0.18x10^6 Lần đóng cắt.

  • Nhiệt độ hoạt động -25 to 50°C

  • Khối lượng 0.18Kg.

Khởi động từ Schneider LC1K090085J7

Khởi động từ Schneider LC1K090085J7

  • Điện áp cuộn coil 12VAC.

  • Độ bền cơ 10 triệu lần đóng cắt.

  • Độ bề về điện 0.18x10^6 Lần đóng cắt.

  • Nhiệt độ hoạt động -25 to 50°C

Khởi động từ Schneider LC1DT203ML

Khởi động từ Schneider LC1DT203ML

  • Tiếp điểm phụ: 1 NO + 1 NC.

  • Điện áp cuộn dây: 220 V DC.

  • Độ bền điện: 0.8 triệu lần đóng cắt.

  • Độ bền cơ: 30 triệu lần đóng cắt.

Khởi động từ Schneider LC1K090085G7

Khởi động từ Schneider LC1K090085G7

  • Độ bền cơ 10 triệu lần đóng cắt.

  • Độ bề về điện 0.18x10^6 Lần đóng cắt.

  • Nhiệt độ hoạt động -25 to 50°C

  • Khối lượng 0.18Kg.

Khởi động từ Schneider LC1K090085FE7

Khởi động từ Schneider LC1K090085FE7

  • Độ bền cơ 10 triệu lần đóng cắt.

  • Độ bề về điện 0.18x10^6 Lần đóng cắt.

  • Nhiệt độ hoạt động -25 to 50°C

  • Khối lượng 0.18Kg.

Khởi động từ Schneider LC1BM32R22

Khởi động từ Schneider LC1BM32R22

  • Độ bền cơ: 1,2 triệu lần đóng cắt.

  • Nhiệt độ hoạt động: -5 to 55 °C.

  • Kích thước: 490 x 475 x 475 mm (HxWxD).

  • Khối lượng: 44 kg.

MCCB Schneider Easypact EZC100B3020

MCCB Schneider Easypact EZC100B3020

  • Dòng định mức: 20 A

  • Số cực: 3 (Protected poles description: 3T)

  • Dòng cắt: 10 kA tại 220V/240V, 7.5kA tại 380/415 V

  • Hình dạng: 130 x 75 x 60.

Tiếp điểm phụ LADN22

Tiếp điểm phụ LADN22

  • Số lượng tiếp điểm: 2 NO

  • Dạng vặn vít

  • Lắp đặt trước contactor

MCCB Schneider 31637

MCCB Schneider 31637

  • Dòng cắt: 85 kA tại 220V/240V, 36 kA tại 380/415 V

  • Hình dạng: 161x105x86

  • Cấp độ bảo vệ: IP 40 (IEC 60529), IK 07 (EN 50102)

MCCB Schneider 31635

MCCB Schneider 31635

  • Dòng cắt: 85 kA tại 220V/240V, 36 kA tại 380/415 V

  • Hình dạng: 161x105x86

  • Cấp độ bảo vệ: IP 40 (IEC 60529), IK 07 (EN 50102)

MCCB Schneider 31636

MCCB Schneider 31636

  • Dòng cắt: 85 kA tại 220V/240V, 36 kA tại 380/415 V

  • Hình dạng: 161x105x86

  • Cấp độ bảo vệ: IP 40 (IEC 60529), IK 07 (EN 50102)

MCCB Schneider 31630

MCCB Schneider 31630

  • Dòng cắt: 85 kA tại 220V/240V, 36 kA tại 380/415 V

  • Hình dạng: 161x105x86

  • Cấp độ bảo vệ: IP 40 (IEC 60529), IK 07 (EN 50102)

MCCB Schneider 31632

MCCB Schneider 31632

  • Dòng cắt: 85 kA tại 220V/240V, 36 kA tại 380/415 V

  • Hình dạng: 161x105x86

  • Cấp độ bảo vệ: IP 40 (IEC 60529), IK 07 (EN 50102)

MCCB Schneider 30770

MCCB Schneider 30770

  • Dòng cắt: 85 kA tại 220V/240V, 36 kA tại 380/415 V

  • Hình dạng: 161x105x86

  • Cấp độ bảo vệ: IP 40

MCCB Schneider 31634

MCCB Schneider 31634

  • Dòng cắt: 85 kA tại 220V/240V, 36 kA tại 380/415 V

  • Hình dạng: 161x105x86

  • Cấp độ bảo vệ: IP 40 (IEC 60529), IK 07 (EN 50102)

MCCB Schneider 30722

MCCB Schneider 30722

  • Dòng cắt: 150 kA tại 220V/240V, 150 kA tại 380/415 V

  • Hình dạng: 161x140x86

  • Cấp độ bảo vệ: IP 40

MCCB Schneider 30773

MCCB Schneider 30773

  • Dòng cắt: 85 kA tại 220V/240V, 36 kA tại 380/415 V

  • Hình dạng: 161x105x86

  • Cấp độ bảo vệ: IP 40

MCCB Schneider 30711

MCCB Schneider 30711

  • Dòng cắt: 150 kA tại 220V/240V, 150 kA tại 380/415 V

  • Hình dạng: 161x105x86

  • Cấp độ bảo vệ: IP 40

MCB C60LMA-3P-40A

MCB C60LMA-3P-40A

  • Dòng điện định mức 40A.

  • Đường đặc tính L.

  • Số cực 3P.

  • Dòng cắt ngắn mạch 20kA.

MCB Schneider C60LMA-3P-6.3A

MCB Schneider C60LMA-3P-6.3A

  • Dòng điện định mức 6.3A.

  • Đường đặc tính L.

  • Số cực 3P.

  • Dòng cắt ngắn mạch 25kA.

MCB Schneider C60LMA-3P-25A

MCB Schneider C60LMA-3P-25A

  • Dòng điện định mức 25A.

  • Đường đặc tính L.

  • Số cực 3P.

  • Dòng cắt ngắn mạch 25kA.

MCB Schneider C60LMA-3P-16A

MCB Schneider C60LMA-3P-16A

  • Dòng điện định mức 16A.

  • Đường đặc tính L.

  • Số cực 3P.

  • Dòng cắt ngắn mạch 25kA.

MCB Schneider C60LMA-3P-6A

MCB Schneider C60LMA-3P-6A

  • Dòng điện định mức 16A.

  • Đường đặc tính L.

  • Số cực 3P.

  • Dòng cắt ngắn mạch 25kA.

MCB Schneider C60LMA-3P-12.5A

MCB Schneider C60LMA-3P-12.5A

  • Dòng điện định mức 12.5A.

  • Đường đặc tính L.

  • Số cực 3P.

  • Dòng cắt ngắn mạch 25kA.

MCB Schneider C60LMA-3P-10A

MCB Schneider C60LMA-3P-10A

  • Dòng điện định mức 10A.

  • Đường đặc tính L.

  • Số cực 3P.

  • Dòng cắt ngắn mạch 25kA.

MCB Schneider C60LMA-3P-6.3A

MCB Schneider C60LMA-3P-6.3A

  • Dòng điện định mức 6.3A.

  • Đường đặc tính L.

  • Số cực 3P.

  • Dòng cắt ngắn mạch 25kA.

MCB Schneider C60LMA-3P-4A

MCB Schneider C60LMA-3P-4A

  • Dòng điện định mức 4A.

  • Đường đặc tính L.

  • Số cực 3P.

  • Dòng cắt ngắn mạch 25kA.

MCB Schneider C60LMA-3P-2.5A

MCB Schneider C60LMA-3P-2.5A

  • Dòng điện định mức 2.5A.

  • Đường đặc tính L.

  • Số cực 3P.

  • Dòng cắt ngắn mạch 25kA.

MCB Schneider C60LMA-3P-1.6A

MCB Schneider C60LMA-3P-1.6A

  • Dòng điện định mức 1.6A.

  • Đường đặc tính L.

  • Số cực 3P.

  • Dòng cắt ngắn mạch 25kA.

MCB Schneider C60LMA-2P-40A

MCB Schneider C60LMA-2P-40A

  • Dòng điện định mức 40A.

  • Đường đặc tính L.

  • Số cực 2P.

  • Dòng cắt ngắn mạch 20kA.

MCB Schneider C60LMA-2P-25A

MCB Schneider C60LMA-2P-25A

  • Dòng điện định mức 25A.

  • Đường đặc tính L.

  • Số cực 2P.

  • Dòng cắt ngắn mạch 25kA.

MCB Schneider C60LMA-2P-16A

MCB Schneider C60LMA-2P-16A

  • Dòng điện định mức 16A.

  • Đường đặc tính L.

  • Số cực 2P.

  • Dòng cắt ngắn mạch 25kA

Điều hoà dân dụng Daikin

Thông tin công ty                 

Hướng dẫn mua hàng                

Chính sách công ty                    

Thông tin website          
Kết nối với chúng tôi     
  • Sơ đồ website
  • Bản đồ đến văn phòng
  • Bản đồ đến nhà máy